|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE BEN 4 CHÂN FAW 380HP |
|
Loại xe |
Ô tô tải (tự đổ) |
|
Nhãn hiệu |
FAW |
|
Model xe |
CA3310P28K8L2T4E5A80 |
|
Công thức bánh xe |
8*4 |
|
Cabin xe |
|
- Cabin Tiêu chuẩn Faw JK6, màn hình 10inh, cam 3600, có 1 giường nằm, cabin có thể lật nghiêng 550, 2 cần gạt nước kính chắn gió với 3 tốc độ, có trang bị radio, Mp3 stereo, ghế hơi cho lái xe, điều hòa 2 chiều, cùng với 4 bộ giảm xóc và bộ giữ cân bằng nằm ngang... |
|
Kích thước xe |
|
Kích thước bao ngoài (mm) |
9.180 x 2.500 x 3.410 mm |
|
Kích thước thùng (mm) |
6.400 x 2.300 x 820mm |
|
Chiều dài cơ sở (mm) |
1.900 + 3.200 + 1.350mm |
|
Trọng lượng xe |
|
Tự trọng (Kg) |
15.520 kg |
|
Tải trọng (Kg) |
15.350/14.350 Kg |
|
Tổng tải trọng (Kg) |
31.000/30.000 kg |
|
Động cơ |
|
Model |
YUCHAI YCK09L380-50 – Euro 5 |
|
Loại nhiên liệu |
Diezel |
|
Công suất cực đại |
276Kw/380PS tại 1900 vòng/phút |
|
Mômen xoắn cực đại |
1750N.m tại 1100 ~ 1500 vòng/phút |
|
Đường kính xylanh x hành trình piston (mm) |
123 × 132mm |
|
Dung tích xylanh (cc) |
8900cm3 |
|
Hệ thống cung cấp nhiên liệu |
Phun nhiên liệu điều khiển điện tử |
|
Ly hợp |
Đĩa đơn ma sát khô, điều chỉnh thuỷ lực, tự động điều chỉnh |
|
Hệ thống truyền lực và chuyển động |
|
Model hộp số |
FAST 12JSD180T |
|
Loại hộp số |
12 số tiến, 1 số lùi (2 tầng nhanh chậm) |
|
Hệ thống ben |
Hệ thống nâng hạ thủy lực ben đầu |
|
Cầu trước |
Faw AH1-HAITONG. Tải trọng thiết kế 2*7,5 tấn. Hệ thống lái cùng với trục trước cố định |
|
Cầu sau |
Cầu dầu Faw 260, tỷ số truyền 5.263. Tải trọng thiết kế 2*16 tấn |
|
Cỡ lốp |
12.00R – 20, lốp bố thép 13 quả |
|
Tốc độ cực đại (km/h) |
73 Km/h |
|
Khả năng vượt dốc (%Tan) |
46% |
|
Bán kính vòng quay min(m) |
19,2m |
|
Thùng nhiên liệu (lít) |
400L |
|
Hệ thống treo cầu trước/sau |
Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực |
|
Hệ thống lái |
Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực |
|
Hệ thống phanh |
Tang trống /Khí nén |