Bảng giá xe Dongfeng Hoàng Huy tháng 1-2/2024

Bảng giá xe tải Dongfeng Hoàng Huy tháng 1-2/2024
HH-DF Loại xe Động cơ Thông số  (thùng, tải trọng, lốp,...) Cabin Năm sx BÁO GIÁ
CÔNG BỐ
           
Xe Tải Thùng          
Xe nhập 2021          
4x2 Sát xi trung ISB 180 - 50   D530 2021 815,000,000
Thùng mui ISB 180 - 50 Dài 8,2 m - tải 8,95 tấn D530 2021 910,000,000
Thùng kín Pallet ISB 180 - 50 Dài 8,2 m - tải 8,2 tấn D530 2021 935,000,000
Xe nhập 2022          
4x2 Sát xi ngắn ISB 180 - 50   D530 2022 825,000,000
Sát xi trung ISB 180 - 50   D530 2022 835,000,000
Sát xi dài ISB 180 - 50   D530 2022 845,000,000
Thùng mui ISB 180 - 50 Dài 7,5 m - tải 9 tấn D530 2022 915,000,000
Thùng mui ISB 180 - 50 Dài 8,2 m - tải 8,95 tấn D530 2022 930,000,000
Thùng mui ISB180-50 Dài 8,6 m - tải 8,25 tấn D530 2022
Thùng mui ISB 180 - 50 Dài 9,5 m - tải 8,2 tấn D530 2022 945,000,000
Thùng mui ISB 180 - 50 Dài 9,7m - tải 8 tấn D530 2022
Thùng kín Container ISB 180 - 50 Dài 8,2 m - tải 8,4 tấn D530 2022 950,000,000
Thùng kín Container ISB 180 - 50 Dài 9,7 m - tải 7,7 tấn D530 2022 975,000,000
Thùng kín Pallet ISB 180 - 50 Dài 8,2 m - tải 8,2 tấn D530 2022 955,000,000
Thùng kín Pallet ISB 180 - 50 Dài 9,7 m - tải 7,5 tấn D530 2022 980,000,000
Thùng kín Inox ISB 180 - 50 Dài 9,7 m - tải 8 tấn D530 2022 960,000,000
8x4 4 chân Đầu Thấp-Sát xi ISL 315 - 51   D310 2022 1,365,000,000
4 chân Đầu Thấp-mui ISL 315 - 51 Dài 9,5 m - tải 17,9 tấn D310 2022 1,465,000,000
4 chân Đầu Cao-Sát xi ISL 315 - 51   D310 2022 1,365,000,000
4 chân Đầu Cao - mui ISL 315 - 51 Dài 9,36 m - tải 17,95 tấn D310 2022 1,465,000,000
10x4 5 chân Đầu Cao - mui ISL 360-51 Dài 9,7 m - tải 20,85 tấn D310 2022 1,565,000,000
Xe Sản xuất 2023          
4x2 Sát xi dài ISB 180 - 50   D530 2023 880,000,000
6x4 3 chân - Sát xi ISD 270 - 50   D310 2024 1,160,000,000
8x4 4 chân Đầu Thấp-Sát xi ISL 315 - 51   D310 2024 1,365,000,000
Xe Đầu kéo          
Xe nhập 2021          
  Đầu kéo 3 chân DCI 420 - 51 Cầu láp, lốp 12R22.5 D901 2021 1,140,000,000
Xe nhập 2022 + 2023          
6x4 Đầu kéo 3 chân ISL 400 - 50 Cầu láp, lốp 12R22.5 D901 2022 1,080,000,000
Đầu kéo 3 chân DCI 420 - 51 Cầu láp, lốp 12R22.5 D901 2022 1,140,000,000
Đầu kéo 3 chân New DCI 420 - 51 Cầu láp, lốp 12R22.5 KL420 2022 1,180,000,000
Đầu kéo 3 chân New DCI 420 - 51 Cầu láp, lốp 12R22.5 KL420 2023 1,200,000,000
Xe Ben          
4x2 Ben 2 chân YC6J-180-52 Cầu láp, lốp 11.00R20 D530 2022 905,000,000
Ben 2 chân YC6J-180-52 Cầu láp, lốp 11.00R20 D530 2023 915,000,000

                                                                 Xe Dongfeng Hoàng Huy Cabin Mới 2024  
HH-DF Loại xe Kiểu loại Thông số  (kích thước thùng, tải trọng, lốp,...) BÁO GIÁ  
 
Xe Tải Thùng        
Xe Sản xuất 2024        
4x2 Sát xi ngắn KR180   860,000,000  
Sát xi trung KR180   880,000,000  
Sát xi dài KR180   900,000,000  
Thùng mui ngắn KR180 Dài 7,5 m - tải 9 tấn 950,000,000  
Thùng mui trung KR180 Dài 8,52 m - tải 8,7 tấn 975,000,000  
Thùng mui dài KR180 Dài 9,7 m - tải 8 tấn 1,000,000,000  
Sát xi dài - Cabin cao KR220 - Plus   930,000,000  
  Thùng mui dài - Cabin cao KR220 - Plus Dài 9,7 m - tải 8 tấn 1,030,000,000  
6x4 3 chân - Sát xi KL270   1,170,000,000  
  3 chân Thùng mui KL270 Dài 9,7 m - tải 13 tấn 1,270,000,000  
8x4 4 chân Đầu Thấp-Sát xi KL340   1,430,000,000  
4 chân đầu thấp - Thùng mui KL340 Dài 9,7 m - tải 17,9 tấn 1,530,000,000  
4 chân Đầu Cao - Sát xi KL340   1,450,000,000  
4 chân Đầu Cao - Thùng mui KL340 Dài 9,7 m - tải 17,9 tấn 1,550,000,000  
10x4 5 chân Đầu Thấp - Sát xi KL360   1,520,000,000  
5 chân Đầu Thấp - Thùng mui KL360 Dài 9,7 m - tải 21,5 tấn 1,620,000,000  
5 chân Đầu Cao-Sát xi KL360   1,540,000,000  
5 chân Đầu Cao-mui KL360 Dài 9,7 m - tải 21,5 tấn 1,640,000,000  
Xe Đầu kéo        
Xe nhập 2024        
4x2 Đầu kéo 2 chân KR300 - Plus   890,000,000  
6x4 Đầu kéo 3 chân KL385   1,190,000,000  
Đầu kéo 3 chân KL420-Láp   1,230,000,000  
Đầu kéo 3 chân KL420- Dầu   1,310,000,000  
Đầu kéo 3 chân KL465-Láp   1,270,000,000  
Đầu kéo 3 chân KL465-Dầu   1,330,000,000  
Đầu kéo 3 chân GX450 Láp   1,500,000,000  
 

CHÍNH SÁCH
- Chính sách mua hàng - Chính sách thanh toán - Chính sách bảo mật
----
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Ô TÔ LONG BIÊN

- GPDKKD mã số: 0106671551. Nơi cấp Cục cảnh sát ĐKQL cư trú và DLQG dân cư. Ngày cấp: 10/03/2015. Địa chỉ: Thôn Thượng, xã Dương Hà, Huyện Gia Lâm, TP. Hà Nội
---

Địa chỉ VPGDN07-25 Him Lam NewStar, ngõ 24 Đ. Lý Sơn, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
- Bãi trưng bầy xe: Số 26 Đ. Lý Sơn, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
- Điện thoại/Fax: 024.3212 7233
- Hotline:             0936 10 9899
- Dịch vụ:            0906 25 3233
- Website: www.otolongbien.com.vn
-E-Mail: otolongbienhn@gmail.com